Kính thưa quý vị,
Đại Kinh Đoạn Tận Ái là một trong những bài kinh vô cùng quan trọng đối với những ai thật sự muốn tìm về Chánh Pháp.
Hôm nay, chúng ta tiếp tục tìm hiểu phần tiếp theo của bài kinh này.
Trong phần trước, Thế Tôn đã giảng rõ Duyên Khởi gồm mười hai chi phần.
Câu hỏi được đặt ra là:
vì sao Ngài đã giảng Duyên Khởi rồi, lại tiếp tục nói đến sự hình thành của một bào thai?
Điều này có lý do rất sâu xa. Thế Tôn không chỉ trình bày một lý thuyết trừu tượng về nhân duyên, mà muốn chỉ rõ cơ chế vận hành của Khổ và sự tái sinh ngay trong thực tế đời này — làm sao danh-sắc hiện hữu, làm sao nó vận hành và nối tiếp, và làm sao đoạn tận.
BA THỜI CỦA DUYÊN KHỞI
Duyên Khởi có thể được hiểu qua ba thời nối tiếp nhau:
- Quá khứ: vô minh và hành – những nhân đã tạo trong đời trước.
- Hiện tại: thức, danh-sắc, lục nhập, xúc, thọ, ái, thủ, hữu.
- Vị lai: sanh, già, chết, sầu, bi, khổ, ưu, não.
Tuy nhiên, Duyên Khởi không phải chỉ là chuỗi tuyến tính theo thời gian, mà là tiến trình sinh – diệt tương tục đang diễn ra ngay trong hiện tại. Các chi phần quá khứ có thể đang ảnh hưởng hiện tại, và các chi phần hiện tại có thể trở thành nhân cho tương lai.
Đức Phật dạy rằng có ba yếu tố cần có mặt để một bào thai thành hình. Trong đó, “hương ấm” chính là kiết sanh thức – tức là Thức trong mười hai Duyên.
Vì do vô minh và hành của đời trước làm nhân, nên thức tái tục (kiết sanh thức) sinh khởi ở đời này.
Cần hiểu rõ: Kiết sanh thức không phải là linh hồn di chuyển từ đời này sang đời khác, mà chỉ sinh khởi do các duyên – duyên của hành nghiệp quá khứ và tử thức đời trước. Thức khởi ở đâu thì diệt ở đó; không có gì “di chuyển” qua các kiếp sống.
Chính Thức này làm duyên cho Danh-Sắc, tức là cho sự hiện hữu của một chúng sinh mới — bào thai hình thành. Đây là sự biểu hiện cụ thể của chi phần: “Thức duyên Danh-Sắc.”
Bào thai ấy lớn dần, các căn được hình thành và thuần thục — đó là “Danh-Sắc duyên Lục nhập.”
Khi sáu căn đầy đủ, chúng bắt đầu tiếp xúc với cảnh — “Lục nhập duyên Xúc.”
Từ sự tiếp xúc này, cảm thọ (vedanā) phát sinh — “Xúc duyên Thọ.”
Và từ Thọ, nếu không có tu tập, sẽ phát sinh Ái (taṇhā), rồi Thủ (upādāna), rồi Hữu (bhava), dẫn đến Sanh, Già, Chết, và toàn bộ khối Khổ uẩn nối tiếp không dừng.
Trong mười hai duyên ấy, phần lớn là tiến trình tự nhiên không thể can thiệp; nhưng có một điểm duy nhất có thể thực hành, có thể cắt đứt vòng luân hồi: đó là giữa Thọ và Ái. Chính tại đây, giữa Thọ và Ái, là cửa ngõ duy nhất để tu tập và giải thoát.
Một vấn đề thường được hỏi:
Nếu Vô Minh là gốc của luân hồi, sao Đức Phật không dạy “đoạn Vô Minh” mà lại dạy “đoạn Ái”?
Câu trả lời là:
Vô Minh quá khứ là nhân đã tạo, đã thành quả trong hiện tại; nó không còn là đối tượng tu tập trực tiếp. Còn Ái chính là biểu hiện sống động của Vô Minh trong hiện tại — Ái là Vô Minh đang hoạt động.
Không ai có thể dứt Ái rốt ráo mà vẫn còn Vô Minh. Người đoạn tận Ái chính là người viên mãn Chánh Kiến, Giới, Định, và Tuệ.
Vì vậy, Đức Phật dạy “đoạn Ái”, bởi khi Ái diệt thì Vô Minh cũng diệt.
CƠ CHẾ SINH KHỞI CỦA ÁI
Vậy Ái ấy sinh ra trong tâm phàm phu như thế nào?
Đức Phật đã mô tả rất rõ trong phần kế tiếp.
“Khi thấy sắc bằng mắt, người đó tham ái đối với sắc đẹp, ghét bỏ đối với sắc xấu, sống niệm không an trú trên thân, với một tâm nhỏ mọn. Người đó không như thật tuệ tri tâm giải thoát, tuệ giải thoát, nhờ đó các ác, bất thiện pháp có thể trừ diệt không dư tàn.”
Ở đây, Ngài mô tả kết quả của một tâm phàm phu:
Người ấy tham với cảnh thuận, sân với cảnh nghịch; tâm thiếu chánh niệm, thiếu định, và bị giới hạn bởi ngã kiến. Người ấy không có tuệ tri về sự giải thoát –nơi mà các pháp bất thiện diệt tận.
Ngài đi vào chi tiết:
“Như vậy, đối diện với thuận hay nghịch, có cảm thọ nào khởi lên: lạc thọ, khổ thọ hay bất khổ bất lạc thọ, người đó tùy hỷ, hoan nghênh, tham trước thọ ấy. Vì tùy hỷ, hoan nghênh, tham trước cảm thọ ấy nên dục hỷ sinh. Có tâm dục hỷ đối với những cảm thọ ấy tức là chấp thủ. Do duyên Thủ nên Hữu sinh, do Hữu nên Sanh sinh, do Sanh nên Già, Chết, Sầu, Bi, Khổ, Ưu, Não sinh. Như vậy là sự tập khởi của toàn bộ khối khổ uẩn này.”
“Tùy hỷ, hoan nghênh, tham trước” có nghĩa là: đón nhận, hưởng ứng, đồng hóa, bám chặt lấy cảm thọ ấy –đó chính là Ái.
BA HÌNH THÁI CỦA ÁI THEO BA LOẠI CẢM THỌ
Đức Phật giảng rõ rằng Ái không chỉ sinh với lạc thọ, mà khởi cả với khổ và xả thọ. Khi căn xúc trần, cảm thọ sinh ra — ba loại thọ là lạc thọ, khổ thọ, và bất khổ bất lạc thọ.
Từ đây, Ái sinh theo ba dạng:
- Với lạc thọ: phát sinh Dục Ái (khao khát duy trì khoái lạc) và Hữu Ái (muốn tiếp tục tồn tại trong lạc). Đồng thời khởi chấp thủ thường kiến.
- Với khổ thọ: phát sinh Vô Hữu Ái, mong chấm dứt sự tồn tại của đau khổ, muốn đoạn diệt hữu. Đồng thời là chấp thủ đoạn kiến.
- Với xả thọ: sinh Hữu Ái vi tế — sự hài lòng, tự mãn trong cảm giác trung tính, tưởng là an lạc chân thật; đây là biểu hiện của Si.
Vì sao xả thọ vẫn là vấn đề với phàm phu?
Kinh MN 44 dạy:
trong lạc thọ có tham tùy miên, trong khổ thọ có sân tùy miên, trong xả thọ có vô minh tùy miên.
Khi có xả thọ, phàm phu vì vô minh che phủ nên không thấy sự sinh diệt của nó, tưởng đó là an ổn thật. Khi bám chặt vào xả thọ, người ấy sanh hữu ái — ái đối với hiện hữu vi tế. Vì thế, xả có trí là đoạn vô minh; xả vô trí là củng cố vô minh.
Khi Ái khởi, dục hỷ (nandī) sinh. Dục hỷ ấy chính là Thủ (upādāna) — tức là Ái được tô đậm, bám dính nơi cảm thọ.
Do có Thủ nên Hữu khởi; từ Hữu, Sanh khởi; rồi Già, Chết, Sầu, Bi, Khổ, Ưu, Não tiếp nối. Như vậy, toàn bộ khối Khổ uẩn được tập khởi.
Trong phần kế tiếp, chúng ta sẽ đi sâu vào pháp hành đoạn tận Ái — nơi Đức Phật chỉ rõ cách hành giả đoạn trừ Ái và giải thoát ngay trong đời này.