Đạo Phật không mê tín! Người đi tìm Chánh Pháp

Duy Thức Và Vấn Đề Thường Kiến: Phân Tích A-lại-da Thức Dưới Ánh Sáng Duyên Khởi


Hôm nay chúng ta cùng tìm hiểu một tư tưởng được phát triển sau thời Đức Phật - Duy Thức, thông qua cuộc đối thoại giả định giữa hai học giả, để làm rõ những điểm cốt lõi trong tư tưởng này và đối chiếu với lời Phật dạy Nguyên thủy.
Học giả Duy Thức:
Duy Thức khẳng định A-lại-da thức là dòng tâm thức liên tục lưu giữ nghiệp, và "vạn pháp duy thức" – mọi hiện tượng là biểu hiện của thức, với thức là trung tâm và cội nguồn.

Học giả Nguyên Thủy:
Nhưng nếu A-lại-da thức là dòng liên tục, nó chẳng khác gì khái niệm thường hằng – bất biến, điều Đức Phật đã bác bỏ hoàn toàn là "thường kiến".

Học giả Duy Thức:
Ồ không. A-lại-da thức cũng sinh diệt từng sát-na, thay đổi theo duyên.

Học giả Nguyên Thủy:
Nếu thức cũng sinh diệt, biến đổi do duyên, làm sao nói "mọi thứ là biểu hiện của thức" và thức là trung tâm? Nếu A tác động B, B tác động lại A, không thể nói A là trung tâm. Đã là duyên sinh, phải chịu chi phối bởi duyên khác. Một pháp vừa bị sinh bởi duyên, vừa sinh ra mọi pháp, rơi vào mâu thuẫn nội tại: không thể là 'gốc' trong khi chính nó được cấu thành từ cái khác.

Học giả Duy Thức:
Để tôi giải thích, tất cả các pháp, kể cả ngoại cảnh, đều là biểu hiện của thức. Tức là A (thức) tự biểu hiện ra B, và B cũng chỉ là biểu hiện của A (thức).

Học giả Nguyên Thủy:
À… tức là chính nó tự duyên sinh với chính nó? Một mình thức tự tạo ra tất cả, rồi tự thay đổi mình? Giống như một cỗ máy vĩnh cửu, không cần nhiên liệu, không tương tác bên ngoài? Tự sinh – tự biến – tự vận hành? Nghe thật khó chấp nhận.

Học giả Duy Thức:
Đúng là vậy. Tôi hiểu anh sẽ cho rằng điều đó vượt khỏi logic vật lý hay toán học. Nhưng anh đang áp dụng logic thế gian. Thức – A-lại-da – là khái niệm vượt ngoài logic, vượt ngoài hiểu biết thông thường.

Học giả Nguyên Thủy:
Tóm lại, toàn bộ luân hồi chỉ là biểu hiện của thức, và thức là thứ duy nhất tồn tại đến khi luân hồi còn tồn tại. Điều này biến nó thành một bản thể thường hằng. Dù anh nói nó sinh diệt, nhưng vì không có gì ngoài nó, nó vẫn là trung tâm, là gốc của mọi thứ. Đây chính là thường kiến.

Học giả Duy Thức:
Thức là như vậy, nó siêu việt mọi khái niệm. Người phàm dùng trí phàm tục sao thấu triệt được?

Tổng Kết:
Khi cuộc đối thoại đi đến chỗ tuyên bố "không thể lý luận bằng ngôn ngữ" hay "vượt ngoài logic", thì không thể tiếp tục. Đây cũng là điểm ta cần nhìn nhận rõ về trường phái Duy Thức.

Phật giáo Nguyên thủy, với cốt lõi duyên khởi, nhấn mạnh con đường trung đạo: mọi pháp đều duyên sinh, tương tác qua lại. Không có pháp nào làm chủ, làm trung tâm, hay thường hằng bất biến; tất cả đều sinh diệt theo duyên.

Trong khi Duy Thức đã phát triển những hướng đi lệch với con đường trung đạo đó, tiến vào các khái niệm siêu hình mang xu hướng của thường kiến như:
Nhất nguyên hóa mọi thứ thành một thức nền: A-lại-da thức được đặt ở vị trí trung tâm, gốc của mọi hiện tượng.
Gán cho nó khả năng tự tạo, tự biến, tự hiện: Thức có khả năng tự sinh ra vạn vật mà không cần tương tác bên ngoài.

Cách mô tả A-lại-da Thức là trung tâm của mọi pháp, dù lý luận thế nào, cũng đều quy về một pháp thường hằng bất biến và duy nhất. Đây chính là thường kiến mà Đức Phật đã minh thị bác bỏ trong giáo lý của Ngài.

Quan trọng hơn, khái niệm A-lại-da thức được xây dựng để giải thích về nghiệp, nhưng lại là không cần thiết. Nền tảng giáo lý Nguyên Thủy đã giải thích sự lưu giữ và vận hành của nghiệp một cách đầy đủ, phù hợp với trung đạo và không rơi vào thường kiến.