Đạo Phật không mê tín! Người đi tìm Chánh Pháp

Làm Thế Nào Để Biết Một Người Đã Giác Ngộ?


Một vị kể lại kinh nghiệm của mình như sau:

Đó là khoảnh khắc tâm bỗng nhiên hoàn toàn vắng lặng; vẫn thấy thế giới như cũ, nhưng rõ ràng, trong sáng, thanh tịnh; không còn cái ta, không muốn đạt điều gì, chỉ thấy là thấy, nghe là nghe.

Nếu không có nền tảng, lời mô tả ấy dễ khiến ta tưởng rằng đó là kinh nghiệm giác ngộ.

Nhưng thực chất, đây chỉ là trải nghiệm của một tâm chưa chạm đến rìa của Tuệ như Đức Phật đã chỉ dạy.

Người ta vội phủ định tứ thiền bát định, cho đó là an lạc tạm thời không đưa đến giải thoát; song lại nắm giữ một trạng thái an lạc khác kém hơn và tưởng đó là cứu cánh.

Một người có thể trình bày rất rõ về vô thường, khổ, vô ngã, nhưng vẫn không thấy rằng chính “trạng thái tâm” vừa kinh qua cũng là pháp hữu vi, vốn sinh diệt.

Bản chất của mọi kiến thủ đều giống nhau: từ xúc sinh thọ, nếu có ái và tưởng len lỏi vào, sẽ sinh ra kiến thủ.

Trong trường hợp này, từ một cảm thọ lạc hoặc thọ xả tình cờ xuất hiện, người ta khởi ái, chấp thủ, rồi tưởng đó là sự giác ngộ hay kiến tánh. Như vậy là chưa có tuệ giác — chỉ là tâm đang nắm lấy một cảm thọ và gọi nó bằng tên khác.

Một trường hợp khác, có vị nói rằng mình đã “nhập Niết-bàn”, và ở đó hoàn toàn vắng lặng, chỉ có ánh sáng nhẹ nhàng theo chu kỳ.

Tuy nhiên, trong kinh tạng Đức Phật không từng mô tả một trạng thái “nhập Niết-bàn” dành cho hành giả còn sống. Chỉ có “diệt thọ tưởng định” — một thiền định không tâm, đạt được sau khi thuần thục tứ thiền bát định; không thể “nhảy thẳng” vào được.

Vậy làm thế nào kiểm chứng một lời mô tả “giác ngộ” là chân thật?

Đặc trưng của bậc giác ngộ là lĩnh vực của Tuệ, không phải của cảm thọ. Xin hãy nhớ: mọi trạng thái tâm nhận biết, dù thanh tịnh hay trong sáng đến đâu, đều thuộc hữu vi; hữu vi tất yếu phải được Tuệ thấy rõ là hữu vi.

Chúng ta cần suy ngẫm sâu hơn để hiểu thế nào là vô vi. Đức Phật dạy trong Kinh Phạm Võng:

“Những sở kiến ấy, chấp trước như vậy, chấp thủ như vậy, sẽ đưa đến những cõi như vậy, sẽ tác thành những định mạng như vậy. Như Lai biết như vậy, và biết hơn thế nữa, nhưng Ngài không chấp sở tri ấy. Nhờ không chấp trước sở tri, nội tâm chứng được tịch tịnh. Ngài như thật biết sự tập khởi, sự diệt trừ của các thọ, vị ngọt, những nguy hiểm và sự xuất ly của chúng. Nhờ biết vậy, Như Lai được giải thoát hoàn toàn, không có chấp thủ.”

Hãy suy nghiệm: một nơi thoát khỏi thọ, vượt qua ái, diệt tận mọi thủ — thì kiến thủ sinh từ chấp cảm thọ không còn chỗ trụ.