Chuyển đến nội dung chính

Bài đăng

Phân Tích Kinh Trung Bộ 122 : KINH ĐẠI KHÔNG

  Đức Phật Dạy Chữ "Không" Như Thế Nào Trong Kinh Nguyên Thủy? Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng đi phân tích Kinh Đại Không (Trung Bộ 122) để hiểu đúng về chữ "Không" và so sánh với một số cách hiểu khác. Để nắm bắt nội dung, bạn nên có bản gốc Kinh Đại Không trước mặt, vì đây là một bài kinh dài và sâu sắc. Viễn Ly. Kinh Đại Không mở đầu với câu chuyện các vị Tỳ-kheo tụ tập đông đúc để may y. Đức Phật dạy rằng một vị Tỳ-kheo thích thú và hoan hỷ trong đám đông sẽ khó chứng đắc. Ngược lại, một vị thích độc cư, lấy viễn ly làm nền tảng, mới có hy vọng chứng đắc. Nội Không. Dựa trên nền tảng thực hành viễn ly, Đức Phật đã giới thiệu một trạng thái thiền định đặc biệt gọi là "Nội Không", có được bằng cách không tác ý đến “tất cả tướng”. Ngài dạy rằng đây là trạng thái tâm hướng đến viễn lỹ, thiên về viễn ly, sống độc cư, hoan hỷ trong sự ly dục, làm nền tảng cho đoạn tận các pháp dựa trên “lậu hoặc”. Thực Hành. Trước hết, vị Tỳ-kheo cần an...
Các bài đăng gần đây

NỘI SOI TRUNG QUÁN - NỀN TẢNG ĐẠI THỪA

NỀN TẢNG ĐẠI THỪA – TRUNG QUÁN Gần 2000 năm qua, có một hệ tư tưởng vĩ đại đã định hình sâu sắc Phật giáo Đại thừa, nhưng liệu có mấy ai biết rằng chính nền tảng ấy lại tiềm ẩn một sự 'lật đổ' tinh vi, âm thầm đưa Phật pháp trở về con đường mà Đức Phật từng cảnh báo? Bài viết này sẽ bóc tách từ gốc rễ một hệ thống triết học được tôn sùng, nhưng lại ẩn chứa nguy cơ làm biến dạng Chánh pháp – Trung Quán. Hữu vi pháp vô sinh ? Hãy bắt đầu với khẳng định đầu tiên của Long Thọ trong Trung Luận về hữu vi pháp: “Các pháp không sinh từ chính nó, Không sinh từ cái khác, Không sinh từ cả hai, Cũng không phải vô nhân. Thế nên biết các pháp vốn vô sinh” Nếu soi chiếu bằng Duyên Khởi, Ta dễ dàng nhận thấy vấn đề nằm ở câu thứ ba: “Pháp không sinh từ cả hai (chính nó và cái khác cộng lại). Duyên khởi là một quá trình tương duyên cực kỳ phức tạp, với 24 duyên chi phối qua lại, nơi sự hiện hữu của một pháp là kết quả của sự tương tác từ chính nó và vô số các yếu tố khác cộng lại. Do đó, Long T...

VÔ MINH

  Vô minh – gốc rễ của luân hồi.  Nhưng Vô Minh là gì? Rất có thể, bạn vẫn đang hiểu sai. Vô minh (avijjā) là trạng thái mù mờ nền tảng trong tâm chưa giác ngộ. Nó không phải là thiếu kiến thức thế gian, mà là không thấy đúng bản chất các pháp – theo cách có thể đưa đến yểm ly và đoạn tận khổ. Cụ thể, vô minh là:  – Không thấy rõ Tứ Thánh Đế – tức không thấy khổ, nguyên nhân khổ, sự đoạn diệt khổ và con đường đưa đến đoạn diệt khổ. – Không hiểu đúng về duyên khởi. – Không nhận ra bản chất vô thường – khổ – vô ngã, cũng như sự tập khởi – sự diệt đi của danh-sắc và ngũ uẩn. Vô minh là một lớp vô tri sâu kín che lấp khả năng thấy đúng các pháp. Khi vô minh hiện diện, tâm rơi vào các biểu hiện như: – Đồng hóa thân-tâm là “ta”. – Chạy theo dục, tạo nghiệp tái sinh. – Không thấy luân hồi là khổ, tiếp tục đầu tư vào hiện hữu. Phân biệt: Vô minh – Si – Tà kiến Vô minh không phải là một tâm sở cụ thể, mà là một trạng thái nền bao trùm khiến tâm không thấy đúng thực tán...

PHƯỚC

  PHƯỚC LÀ GÌ?   Chúng ta vẫn quen nghe: “Làm việc thiện là có phước.” “Bố thí, giữ giới, hành thiền — đều là tạo phước.” Thậm chí, phước còn được phân thành nhiều loại —  cái thì được xem là lớn,  cái thì cho là nhỏ. Nhưng… Nếu bạn không hiểu rõ bản chất của phước,  thì dù bạn làm phước cả đời,  cũng có thể chỉ tạo được một chút phước nhỏ,  hoặc tệ hơn:  không sinh ra phước nào cả. Hãy cùng tìm hiểu. Theo Phật pháp,  phước chính là một loại nghiệp —  cụ thể là nghiệp thiện — kusala kamma —  tức dòng tâm có chủ ý — cetana —  sinh khởi với vô tham, vô sân, vô si. Để hiểu rõ hơn về nghiệp,  quý vị có thể xem thêm clip “Nghiệp lực” đã đăng trên kênh. Giá trị của phước không nằm ở việc bạn làm gì bên ngoài,  mà ở tâm bạn đã chuyển hóa thế nào  trong lúc làm những việc đó.  Dù hành động nhỏ,  nếu tâm có trí tuệ, xả ly và chánh kiến —  vẫn tạo phước rất lớn.    Người bố th...

TÂM LÀ GÌ

  TÂM LÀ GÌ Một câu hỏi ngắn, nhưng lời giải lại nặng pháp học. Dù nhiều vị tự diễn giải theo ý riêng, tâm đã được kinh tạng mô tả đầy đủ. Kể cả “hành” hay “thức” trong ngũ uẩn, những khái niệm mà người mới học Phật pháp đều mơ hồ. Trong bài viết này, tôi sẽ cố gắng mô tả “tâm là gì” theo giáo lý Nguyên Thủy, như là một bản đồ nhỏ cho hành giả mới bắt đầu tìm hiểu Phật Pháp. Tâm là toàn bộ tiến trình nhận biết, cảm xúc, tư duy, và phản ứng với các cảnh. Kể đủ có 14 loại tâm nếu phân theo chức năng.   Chúng sinh khác nhau ở “cách” tâm nhận biết, diễn giải và phản ứng – yếu tố chịu ảnh hưởng bởi nghiệp và mức độ tu tập. Tâm không phải là một “thực thể” thường hằng, mà là dòng các sát-na tâm sinh diệt nối tiếp theo duyên, mỗi sát-na chỉ tồn tại khoảng một phần triệu giây. Giống điện thoại tưởng như “chạy” nhiều ứng dụng cùng lúc, nhưng thực tế CPU chỉ xử lý một tác vụ tại một thời điểm. Tâm cũng vậy, một sát-na chỉ có một tâm sinh khởi, nhưng chúng liên tục rất nhanh và x...

Cần tỉnh táo với câu: “Tâm phân biệt là gốc của khổ.” Bởi vì: “Không phân biệt là gốc của si mê”.

  Trong một số tư tưởng Phật giáo phát triển, có lời dạy rằng: “Bạn vốn là bản thể bất sanh bất diệt – là Phật tánh, là chân tâm sẵn có. Nhưng vì mê lầm nên mới luân hồi. Chỉ cần buông phân biệt, nhận lại chính mình là giác ngộ.” Tư tưởng “trở về với bản thể chân thật” có một sự tương đồng với nhiều tôn giáo hữu thần: con người khởi nguồn từ một bản thể tối cao – một Đấng Sáng Tạo (Chúa), và mục tiêu là trở về với Ngài. Hoặc trong các hệ thống triết học Ấn Độ, vạn vật là biểu hiện của Brahman – bản thể tuyệt đối. Thế giới là ảo ảnh, mọi phân biệt chỉ là vọng tưởng. Tương tự, trong một số hệ phái Phật giáo phát triển, những khái niệm như “Phật tánh”, “chân tâm”, “bản lai diện mục” – được xem là một thực tại tuyệt đối – vốn sẵn đủ, bất sinh bất diệt, vượt ngoài nhị nguyên, theo đó chỉ cần “nhận ra”, “trở về”. Và khi mọi thứ chỉ là “hiện tướng” của cái “vốn sẵn”, thì: – Không cần Giới, vì tâm vốn thanh tịnh. – Không cần Định, vì tâm vốn rỗng lặng. – Không cần Tuệ, vì chân lý vốn ...

NGHIỆP LỰC

  NGHIỆP LỰC Bạn từng thắc mắc: Tại sao có những người sống thiện lành nhưng liên tục gặp xui rủi, nghèo khổ, trong khi những người sống bất thiện lại hưởng giàu sang, an vui? Phải chăng giáo lý nhân quả nghiệp báo mà Đức Phật dạy sai ở đâu đó? Tôi từng nghe những hướng dẫn như: cách trả sạch nghiệp, hay dấu hiệu cho thấy bạn đã hết nghiệp. Mỗi lần nghe như thế, tôi chỉ biết lắc đầu, tự hỏi họ học Phật pháp theo cách nào. Người Thầy của chúng ta là Đức Phật—bậc trí tuệ tối thượng, nhưng khi chúng ta mở miệng nói về nghiệp thì người khác lại gán cho chúng ta hai chữ “mê tín”. Mỗi người có một cách hiểu, một cách kiến giải riêng nhưng ít ai chịu đọc kinh tạng để hiểu rõ, thế thì người ta nói mình mê tín cũng không có sai. Bài viết này là một nỗ lực nhằm trình bày một cách tổng quát về khái niệm “nghiệp” mà Đức Phật đề dạy trong kinh tạng gốc. Nghiệp là gì? Làm thế nào chuyển nghiệp. Chuyển nghiệp rồi chúng ta sẽ được gì? Nghiệp, chính là hành động, lời nói, suy nghĩ có chủ ý....

VÔ NGÃ

  Đa số chúng ta không thể chấp nhận nổi việc mình sẽ biến mất hoàn toàn — một cách vô nghĩa. “Chỉ khi thấy có và không là như nhau về bản chất, ngay nơi thân–tâm này, bạn mới thôi nặng lòng với câu hỏi: tôi là ai, tôi từ đâu đến, tôi sẽ đi về đâu.” Chúng ta tìm đến đạo, đa phần không phải để thấy sự thật, mà để tìm một nơi nương tựa — để cứu rỗi tâm tư mỏng manh này. Nhưng khi chạm vào kinh tạng, chúng ta bắt gặp một sự thật trần trụi hơn bất cứ điều gì: Tu tập gian khổ — chỉ để không tái sinh nữa. Không để trở thành ai. Không để còn là gì. Không có nơi nào để về. Không có gì để tiếp tục. Thời Đức Phật còn tại thế, đã có những người cho rằng Niết-bàn là đoạn diệt. Và Đức Phật đã phủ nhận điều đó — một cách rõ ràng. Nhưng hơn 2.600 năm sau, khi đọc lại kinh tạng, tâm phàm phu vẫn không thể nghĩ khác đi. Vẫn không thể chấp nhận nổi. Chúng ta thà bám víu vào một khái niệm siêu hình, những lời nói mơ hồ, những trò chơi chữ, những ẩn dụ mỹ miều… Chỉ để giúp cho cái...

NHỊ NGUYÊN ĐỐI ĐÃI

  NHỊ NGUYÊN ĐỐI ĐÃI  Ta sẽ bắt đầu bằng ví dụ chiếc bè qua sông.  Trong kinh Trung Bộ 22 (Ví dụ con rắn), Đức Phật dạy:   “Này các Tỷ-kheo, Ta thuyết pháp như chiếc bè để vượt qua, không phải để nắm giữ lấy. Chánh pháp còn phải bỏ đi, huống nữa là phi pháp.”   Lời dạy này có thể hiểu ngắn gọn: Pháp mà Đức Phật dạy là phương tiện để thực hành chuyển hóa nội tâm, không phải để chấp giữ, tranh luận hay nuôi ngã mạn. Ai học pháp chỉ để chứng tỏ mình biết nhiều, rơi vào ngã mạn, thì đã học sai pháp – pháp trở thành gánh nặng thay vì cứu cánh.   Trở lại chủ đề nhị nguyên đối đãi. Ban đầu, khi chưa học đạo, ta chưa biết rõ đúng – sai, thiện – ác. Sau khi học pháp, ta biết phân biệt: chánh pháp – phi pháp, điều nên làm – điều nên tránh.   Tuy nhiên, nếu tư duy sâu hơn một tầng, ta sẽ thấy những cặp như đúng – sai, thiện – ác, tôi – người (chủ thể – khách thể) đều là sản phẩm của tâm phân biệt . Nếu tâm không còn phân biệt, liệu có vượt qua...

CÓ HAY KHÔNG : ĐỊNH MỆNH

Tôi hay nói đạo lý. Và từng có người trả lời: "Mấy đứa nói đạo lý thường sống như..." Chưa kịp phản ứng, tôi bị tạt thêm một gáo nước lạnh: "Ngày mai ăn gì còn chưa biết, mà toàn nói chuyện đâu trên trời cấp độ vũ trụ!" Ok, hôm nay, tôi sẽ nói đạo lý...  bắt đầu từ chuyện “ngày mai ăn gì”. Ngày mai ăn gì? Nghe thì đơn giản, nhưng đây là một trong những ví dụ hoàn hảo để đặt lại vấn đề: Chúng ta có thật sự tự do lựa chọn, hay mọi thứ đã được định đoạt từ trước? Nếu tôi ăn bánh mì ốp la vào sáng mai – là vì tôi  muốn  như vậy? Hay vì trong tủ lạnh chỉ còn trứng và bánh mì? Nếu tôi đi ăn phở – là vì tôi  thích  phở? Hay vì hôm nay trời lạnh, và bộ não tôi vốn được huấn luyện từ bé rằng  "lạnh là phải ăn phở"? Có người tin vào  tự do (free will) : Bạn chọn. Bạn quyết định. Bạn làm chủ lựa chọn của mình. Nhưng cũng có người nghiêng về  thuyết định mệnh (determinism) : Bạn tưởng bạn chọn. Nhưng thật ra bạn chỉ là kết quả của ch...